phát hành

  1. émettre; tirer
    • Phát hành tiền giấy
      émettre des papiers monnaies
    • Phát hành séc
      tirer un chèque
  2. diffuser
    • Nhà xuất bản phát hành sách
      éditeur qui diffuse des livres
phát hành
Ngân hàng trung ương phát hành tờ tiền mới.