phát phù
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phát triển thành chứng phù thũng: Chỉ việc cơ thể bắt đầu xuất hiện hoặc trở nên phù nề, sưng tấy do tích tụ dịch bất thường, thường là triệu chứng của một bệnh lý nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Sau khi bị suy thận, bệnh nhân bắt đầu phát phù ở hai chân. (Sau khi bị suy thận, bệnh nhân bắt đầu bị phù nề ở hai chân.)
- Người bị suy dinh dưỡng nặng có thể phát phù toàn thân. (Người bị suy dinh dưỡng nặng có thể bị phù nề toàn thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phát phù cục bộ": chỉ bị phù nề tại một vùng cụ thể trên cơ thể.
- Sau khi bị ong đốt, vết thương phát phù cục bộ rất nhanh. (Sau khi bị ong đốt, vết thương bị phù nề cục bộ rất nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Phù (danh từ/tính từ): tình trạng sưng phù, phù nề.
- Bệnh nhân có triệu chứng phù mặt. (Bệnh nhân có triệu chứng phù mặt.)
- Phù thũng (danh từ): chứng bệnh phù nề nghiêm trọng và lan rộng.
- Chứng phù thũng có thể là dấu hiệu của bệnh tim hoặc thận. (Chứng phù nề nghiêm trọng có thể là dấu hiệu của bệnh tim hoặc thận.)
Từ đồng nghĩa
- Sưng phù: bị sưng lên do ứ nước.
- Phù nề: tình trạng tích nước gây sưng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phát phù" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả triệu chứng bệnh lý một cách nghiêm túc. Đây không phải là từ ngữ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về các vết sưng thông thường.
- Hóa ra phù thũng.