phát sốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Lên cơn sốt, bắt đầu bị sốt: Chỉ trạng thái cơ thể bắt đầu có nhiệt độ cao hơn bình thường do bệnh tật.
- (Nghĩa mở rộng, thông tục) Trở nên rất phấn khích, cuồng nhiệt hoặc lo lắng về một điều gì đó: Dùng để diễn tả trạng thái cảm xúc mãnh liệt, tương tự như "phát cuồng" nhưng ở mức độ nhẹ hơn.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (bị sốt):
- Sau khi dầm mưa, em bé phát sốt vào đêm hôm đó.
- Triệu chứng đầu tiên của bệnh là phát sốt và đau đầu.
Nghĩa bóng (cảm xúc mãnh liệt):
- Cộng đồng mạng phát sốt với tin đồn thần tượng sắp kết hôn.
- Anh ấy phát sốt lên vì lo lắng chờ kết quả thi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "làm cho ai phát sốt": khiến ai đó cực kỳ phấn khích, hồi hộp hoặc lo lắng.
- Màn trình diễn của ban nhạc đã làm cho khán giả phát sốt.
- "phát sốt vì...": trạng thái cảm xúc mãnh liệt xuất phát từ một nguyên nhân cụ thể.
- Các nhà đầu tư phát sốt vì tin đồn cổ phiếu sắp tăng mạnh.
Biến thể và từ gần giống
- Sốt (danh từ/động từ): cơn sốt; bị sốt. Là từ gốc tạo nên cụm "phát sốt".
- Anh ấy bị sốt nặng.
- Lên cơn sốt (cụm động từ): đồng nghĩa trực tiếp với nghĩa đen của "phát sốt".
- Bệnh nhân đột nhiên lên cơn sốt.
- Phát cuồng (động từ): trạng thái cảm xúc hoặc hành động mãnh liệt, điên loạn hơn "phát sốt".
- Người hâm mộ phát cuồng khi thấy thần tượng xuất hiện.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Lên sốt, bắt đầu sốt, trở sốt.
- Nghĩa bóng: Phấn khích tột độ, náo loạn, nổi sóng (trong cộng đồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "phát sốt" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, nó thường đi kèm với các từ chỉ nguyên nhân hoặc đối tượng.
Thành ngữ liên quan
"Phát sốt" thường được dùng như một cách diễn đạt có tính thành ngữ trong nghĩa bóng, nhưng không phải là một thành ngữ cố định có cấu trúc riêng biệt.
- Lên cơn sốt.