phân chia

  1. diviser; répartir
    • Phân chia một số tiền cho nhiều người
      répartir une somme entre plusieurs personnes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phân chia
Hai đứa trẻ phân chia những viên kẹo sáng màu trên bàn.