phénomène

Học thuật
Thân thiện
phénomène

Un phénomène naturel fascinant est l'arc-en-ciel après la pluie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hiện tượng: Một sự kiện, một sự việc có thể quan sát được, đặc biệtmột sự kiện đáng chú ý hoặc bất thường.
    • Điều kỳ dị, người kỳ dị (thân mật): Một người hoặc một điều đó tính cách, hành vi hoặc đặc điểm khác thường, gây ngạc nhiên hoặc tò mò.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les aurores boréales sont un phénomène naturel magnifique. (Cực quangmột hiện tượng tự nhiên tuyệt đẹp.)
    • Les scientifiques étudient ce phénomène météorologique rare. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu hiện tượng khí tượng hiếm gặp này.)
    • Ce chanteur est un vrai phénomène ! (Ca sĩ này đúngmột hiện tượng kỳ dị!)
    • Regarde-moi ce phénomène avec sa nouvelle coiffure. (Nhìn kẻ kỳ dị kia với kiểu tóc mới của anh ta xem.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "un phénomène de société": một hiện tượng xã hội (một xu hướng, một sự kiện ảnh hưởng rộng rãi trong xã hội).

    • L'utilisation massive des réseaux sociaux est un phénomène de société. (Việc sử dụng mạng xã hội tràn lanmột hiện tượng xã hội.)
  • "un phénomène de mode": một hiện tượng thời trang, một trào lưu nhất thời.

    • Ces chaussures sont un véritable phénomène de mode cette année. (Đôi giày này thực sựmột hiện tượng thời trang trong năm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Phénoménal, phénoménale (tính từ): phi thường, kỳ diệu, đáng kinh ngạc.

    • Il a un talent phénoménal. (Anh ấy có một tài năng phi thường.)
  • Phénoménologie (danh từ giống cái): hiện tượng luận (một trường phái triết học).

Từ đồng nghĩa
  • Sự kiện, hiện tượng: (sự kiện), (biểu hiện).
  • Điều kỳ dị, người kỳ dị: (người lập dị), (sự kỳ quặc), (điều/người kỳ lạ).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Être un phénomène (de foire): là một hiện tượng/người kỳ dị (như trong hội chợ, mang nghĩa mỉa mai).
    • Avec son comportement, il se prend pour un phénomène de foire. (Với cách cư xử của mình, hắn ta tưởng mìnhmột hiện tượng kỳ dị.)
Thành ngữ liên quan
  • C'est un phénomène !: Thật là kỳ lạ!/Đúngmột hiện tượng! (Dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
    • Il a fini le marathon en deux heures ? C'est un phénomène ! (Anh ta chạy xong marathon trong hai giờ sao? Đúngmột hiện tượng!)
phénomène

Un phénomène naturel fascinant est l'arc-en-ciel après la pluie.

danh từ
  1. hiện tượng
    • Les phénomènnes naturels
      các hiện tượng tự nhiên
  2. điều kỳ dị (thân mật) người kỳ dị

Từ chứa "phénomène"