phép mầu

phép mầu

Mọi người tin rằng sự hồi phục của bệnh nhân là một phép mầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điều kỳ diệu, sự việc phi thường vượt quy luật tự nhiên: "phép mầu" chỉ một hiện tượng hoặc kết quả kỳ lạ, tốt đẹp đến mức khó tin, thường được cho nhờ sức mạnh siêu nhiên hay thần thánh.
    • Sức hút, sức quyến rũ đặc biệt: "phép mầu" còn có thể chỉ một sức mạnh tinh thần, một vẻ đẹp hay phẩm chất sức thu hút cảm hóa mạnh mẽ người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi người tin rằng sự hồi phục của bệnh nhân một phép mầu. (Mọi người tin rằng sự hồi phục của bệnh nhân một điều kỳ diệu.)
    • Giọng hát của ấy một phép mầu khiến người nghe say mê. (Giọng hát của ấy một sức quyến rũ khiến người nghe say mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phép mầu nhiệm": Cách nói nhấn mạnh hơn về tính chất kỳ diệu, thần bí.

    • Họ cầu nguyện cho một phép mầu nhiệm xảy ra. (Họ cầu nguyện cho một phép màu kỳ diệu xảy ra.)
  • "làm phép mầu": Hành động tạo ra hoặc được cho tạo ra điều kỳ diệu.

    • Vị linh mục được cho đã làm phép mầu cứu sống người bệnh. (Vị linh mục được cho đã tạo ra phép màu cứu sống người bệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phép lạ (danh từ): Từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo để chỉ điều kỳ diệu do thần linh ban cho.

    • Câu chuyện về những phép lạ trong Kinh Thánh. (Câu chuyện về những phép lạ trong Kinh Thánh.)
  • Điều kỳ diệu (danh từ): Cách diễn đạt phổ biến, ít mang sắc thái tôn giáo hơn.

    • Sự ra đời của một đứa trẻ một điều kỳ diệu. (Sự ra đời của một đứa trẻ một điều kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Phép thần thông: Phép thuật cao cường, siêu việt (thường trong truyện cổ tích, thần thoại).
  • Sức mạnh siêu nhiên: Năng lực vượt trên tự nhiên.
Các cụm từ liên quan
  • Tin vào phép mầu: niềm tin rằng những điều kỳ diệu có thể xảy ra.

    • khó khăn, vẫn tin vào phép mầu. ( khó khăn, vẫn tin vào phép màu.)
  • Chờ đợi một phép mầu: Mong mỏi một sự can thiệp kỳ diệu để thay đổi tình thế.

    • Họ không làm cả chỉ chờ đợi một phép mầu. (Họ không làm cả chỉ chờ đợi một phép màu.)
Thành ngữ liên quan
  • Phép mầu của tình yêu: Sức mạnh biến đổi kỳ diệu của tình yêu.

    • Chính phép mầu của tình yêu đã giúp anh vượt qua nghịch cảnh. (Chính phép màu của tình yêu đã giúp anh vượt qua nghịch cảnh.)
  • Không phép mầu nào cả: Nhấn mạnh rằng mọi thứ đều dựa trên nỗ lực thực tế, không điều kỳ diệu tự nhiên xảy ra.

    • Thành công này nhờ chăm chỉ, không phép mầu nào cả. (Thành công này nhờ chăm chỉ, không phép màu nào cả.)