phê bình

  1. critiquer
    • người phê bình
      critiqueur
    • Nhà phê bình
      critique
    • Nhà phê bình văn học
      un critique littéraire
    • Phê bình bừa
      criticailler
    • Sự phê bình
      critique

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phê bình"

phê bình
Giáo viên phê bình bài tập của học sinh.