phò tá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi theo và giúp đỡ, hỗ trợ (thường là một người có địa vị cao hơn): "phò tá" chỉ hành động đi theo, ở bên cạnh để giúp đỡ, hỗ trợ công việc cho một người lãnh đạo, một vị tướng, hoặc một người có quyền lực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Vị tướng tài ba luôn có những mưu sĩ trung thành phò tá. (Vị tướng tài ba luôn có những mưu sĩ trung thành đi theo và giúp đỡ.)
- Ông ấy đã phò tá nhà vua trong suốt ba mươi năm. (Ông ấy đã đi theo và giúp đỡ nhà vua trong suốt ba mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phò tá đắc lực": giúp đỡ, hỗ trợ một cách rất hiệu quả và hữu ích.
- Ông ta là cánh tay phải, một người phò tá đắc lực của tổng giám đốc. (Ông ta là cánh tay phải, một người hỗ trợ rất hiệu quả của tổng giám đốc.)
- "bề tôi phò tá": (cách nói cũ) những quan lại, người hầu cận giúp việc cho vua chúa.
- Triều đình có đông đảo bề tôi phò tá. (Triều đình có đông đảo quan lại giúp việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Phò (động từ): một dạng ngắn gọn, thường dùng trong từ ghép hoặc văn cảnh cổ, cũng có nghĩa là giúp đỡ, chống đỡ (ví dụ: phò vua, phò tá).
- Phù tá (động từ): một biến thể cách viết khác của "phò tá", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Hỗ trợ: giúp sức, ủng hộ để cùng làm.
- Giúp đỡ: làm cho công việc của người khác trở nên dễ dàng hơn.
- Phụ tá: giúp việc, làm việc dưới quyền người khác (thường chỉ chức vụ cụ thể).
Từ trái nghĩa
- Chống đối: đứng lên phản đối, không ủng hộ.
- Phản nghịch: làm phản, chống lại người mà mình có nghĩa vụ phải phục tùng.
Lưu ý sử dụng
- Từ "phò tá" mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn chương, lịch sử, hoặc các ngữ cảnh nói về chính trị, quân sự thời xưa. Trong giao tiếp hiện đại hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "hỗ trợ", "giúp đỡ" hoặc "phụ tá" nhiều hơn.
- Đi theo mà giúp đỡ.