phòng thân

  1. se préserver; se garantir contre (une attaque, les intempéries..)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phòng thân"

Proverbs and Idioms

phòng thân
Mang theo một ít thuốc phòng thân khi đi du lịch.