phòng vệ

  1. protéger; défendre
    • Phòng vệ bờ biển
      protéger les côtes
  2. défense
    • Phòng vệ chính đáng
      défense légitime
phòng vệ
Các vận động viên võ thuật được dạy kỹ năng phòng vệ cơ bản.