phó thương hàn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Một bệnh truyền nhiễm cấp tính: Bệnh các triệu chứng lâm sàng tương tự bệnh thương hàn, nhưng thường nhẹ hơn, do vi khuẩn Salmonella (nhóm không phải S. typhi) gây ra, chủ yếu Salmonella Paratyphi A, B hoặc C.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bệnh nhân được chẩn đoán mắc phó thương hàn sau khi kết quả cấy máu.
    • Triệu chứng của phó thương hàn bao gồm sốt kéo dài, đau đầu rối loạn tiêu hóa.
    • Cần phân biệt phó thương hàn với bệnh thương hàn các bệnh sốt khác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y khoa: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các báo cáo dịch tễ học, chẩn đoán lâm sàng hướng dẫn điều trị.
    • Tỷ lệ mắc phó thương hàn tại khu vực này xu hướng gia tăng vào mùa .
Biến thể từ gần giống
  • Thương hàn (danh từ): Bệnh truyền nhiễm nặng hơn, do vi khuẩn Salmonella typhi gây ra.
  • Nhiễm khuẩn Salmonella (danh từ): Nhóm bệnh do vi khuẩn Salmonella gây ra, bao gồm cả phó thương hàn ngộ độc thực phẩm.
Từ đồng nghĩa
  • Sốt paratyphoid (tên gọi quốc tế).
  • Bệnh sốt phó thương hàn.
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành y tế. Trong lịch sử, từ "phó thương hàn" từng được dùng trong một số văn bản hành chính với nghĩa khác (như phó chức quan tại một thương hàn - đơn vị hành chính), nhưng nghĩa này hiện nay không còn được sử dụng phổ biến hoàn toàn khác biệt với nghĩa y học.
  1. (y) Bệnh sốt giống như bệnh thương hàn do vi trùng Sốt-mu-le gây ra.