phó tiến sĩ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học vị sát ngay dưới học vị tiến sĩ: Đây là một học vị trong hệ thống đào tạo sau đại học, được trao cho người đã hoàn thành một chương trình nghiên cứu và bảo vệ thành công luận án, nhưng ở cấp độ thấp hơn so với học vị tiến sĩ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã nhận bằng phó tiến sĩ sau ba năm nghiên cứu.
- Học vị phó tiến sĩ là một bước quan trọng trên con đường học thuật.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đạt học vị phó tiến sĩ": hoàn thành chương trình và được công nhận học vị này.
- Bà ấy đã đạt học vị phó tiến sĩ chuyên ngành Sinh học.
- "bảo vệ luận án phó tiến sĩ": thực hiện buổi bảo vệ chính thức luận án để được công nhận học vị.
- Nghiên cứu sinh sẽ bảo vệ luận án phó tiến sĩ vào cuối năm nay.
Biến thể và từ gần giống
- Tiến sĩ (danh từ): học vị cao hơn phó tiến sĩ.
- Giáo sư đó đã có bằng tiến sĩ từ hơn mười năm trước.
- Thạc sĩ (danh từ): học vị thường thấp hơn phó tiến sĩ trong hệ thống đào tạo cũ.
- Cô ấy đang theo học chương trình thạc sĩ.
Từ đồng nghĩa
- Tiến sĩ dự bị: một cách gọi khác trong một số ngữ cảnh học thuật trước đây.
- Tiến sĩ khoa học (cấp một): cách gọi tương đương trong hệ thống của một số quốc gia.
Lưu ý về cách dùng
- Học vị "phó tiến sĩ" chủ yếu được sử dụng trong hệ thống giáo dục của Việt Nam và một số nước trước đây. Trong hệ thống giáo dục quốc tế phổ biến hiện nay (Bachelor - Master - Doctor), thường không có học vị tương đương chính xác. Nó có thể được xem tương đương với một giai đoạn trong quá trình đào tạo tiến sĩ hoặc với học vị "Master" (Thạc sĩ) ở một số chuyên ngành.
- Học vị sát ngay dưới học vị tiến sĩ.