phón g đại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm to ra, làm rộng ra nhưng vẫn giữ nguyên tỷ lệ, hình dạng: Hành động tăng kích thước của một vật thể, hình ảnh hoặc đối tượng lên nhiều lần mà không làm thay đổi các mối quan hệ tỷ lệ bên trong của nó.
- Làm cho có vẻ to hơn, quan trọng hơn so với thực tế: Hành động cường điệu, thổi phồng mức độ, tầm quan trọng hoặc tính chất của một sự việc, câu chuyện.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Nghĩa 1 - Làm to ra theo tỷ lệ):
- Nhà khoa học dùng kính hiển vi để phóng đại hình ảnh tế bào.
- Máy chiếu phóng đại hình ảnh từ máy tính lên màn hình rộng.
Động từ (Nghĩa 2 - Thổi phồng sự việc):
- Đừng phóng đại khó khăn, mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi.
- Bài báo đó đã phóng đại sự thật, khiến dư luận hiểu lầm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sự phóng đại" (Danh từ): Chỉ hành động hoặc kết quả của việc phóng đại.
- Sự phóng đại trong nghệ thuật biếm họa giúp nhấn mạnh đặc điểm nhân vật.
- "Tính phóng đại" (Danh từ): Đặc điểm có xu hướng thổi phồng, cường điệu.
- Lời kể của anh ấy có tính phóng đại rất cao, đừng tin hết.
Biến thể và từ liên quan
- Phóng to (đg): Tăng kích thước (thường dùng cho hình ảnh, văn bản). Gần nghĩa với nghĩa 1 của "phóng đại" nhưng có thể không nhấn mạnh việc giữ tỷ lệ một cách chặt chẽ.
- Anh có thể phóng to chữ lên cho dễ đọc không?
- Thổi phồng (đg): Làm cho có vẻ lớn hơn, nghiêm trọng hơn thực tế. Gần nghĩa với nghĩa 2 của "phóng đại".
- Họ có thói quen thổi phồng thành tích của mình.
- Cường điệu (đg): Nhấn mạnh quá mức, làm cho nổi bật lên một cách thái quá. Gần nghĩa với nghĩa 2 của "phóng đại".
- Lối diễn xuất cường điệu đó không phù hợp với bộ phim.
Từ đồng nghĩa
- Khuếch đại (đg): Làm cho to hơn, mạnh hơn (thường dùng cho âm thanh, tín hiệu, hoặc nghĩa bóng).
- Làm quá (đg): Làm vượt quá mức bình thường hoặc cần thiết.
Từ trái nghĩa
- Thu nhỏ (đg): Làm cho nhỏ lại.
- Giảm thiểu (đg): Làm cho ít đi, nhẹ đi.
- Đơn giản hóa (đg): Làm cho trở nên đơn giản, dễ hiểu hơn, bỏ bớt chi tiết.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- "Phóng đại sự thật": Trình bày sự việc một cách cường điệu, không đúng với mức độ thực tế.
- Tờ báo lá cải thường phóng đại sự thật để câu view.
- "Phóng đại quá mức": Làm to hoặc thổi phồng vượt xa giới hạn cần thiết hoặc chấp nhận được.
- Việc phóng đại quá mức mối nguy hiểm chỉ khiến mọi người thêm hoang mang.
- đg. 1. Làm to ra nhưng vẫn giữ tỷ lệ: Phóng đại bức ảnh. 2. Làm phồng to cho có vẻ quan trọng: Phóng đại câu chuyện.