phóng đãng

Học thuật
Thân thiện
phóng đãng

Một người đàn ông phóng đãng ngủ gật trên ghế công viên giữa ban ngày.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bừa bãi, buông thả, không chịu theo phép tắc hay kỷ luật nào: Chỉ lối sống, hành vi thiếu tự chủ, buông thả theo dục vọng, ham muốn cá nhân, bỏ qua các chuẩn mực đạo đức trách nhiệm thông thường.
    • tính cách tự do quá mức, vượt ra ngoài khuôn khổ: Thường dùng với hàm ý tiêu cực, chỉ sự buông tuồng, thiếu nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Thật khó đưa con người phóng đãng ấy vào nền nếp.
    • Cái âm nhạc ấy kể cái âm nhạc phóng đãng. (Nguyễn Hồng)
    • Những chàng thanh niên phóng đãng thường bị gia đình phiền lòng.
    • Sống một cuộc đời phóng đãng sẽ dẫn đến nhiều hệ lụy.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lối sống phóng đãng": Cụm từ thường dùng để chỉ một cách sống buông thả, ham chơi, không lo toan cho tương lai.

    • Anh ta đã từ bỏ lối sống phóng đãng của thời trai trẻ.
  • "Tính tình phóng đãng": Dùng để miêu tả tính cách của một người thích tự dokỷ luật, khó kiểm soát.

    • Với tính tình phóng đãng, anh ấy khó lòng giữ được một công việc ổn định.
Biến thể từ gần giống
  • Phóng túng (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự tự do, thoải mái quá mức, nhưng đôi khi ít mang sắc thái tiêu cực nặng nề như "phóng đãng".
  • Buông thả (tính từ/động từ): Chỉ sự thiếu kiềm chế, để mặc cho bản thân theo đuổi những ham muốn.
  • Trác táng (tính từ): Ở mức độ nặng hơn, chỉ lối sống sa đọa, truỵ lạc.
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bãi: Thiếu trật tự, không nguyên tắc.
  • Buông tuồng: Không giữ gìn, để mặc cho hư hỏng.
  • Dâm đãng (trong ngữ cảnh liên quan đến nhục dục): Trụy lạc, ham mê nhục dục quá độ.
Từ trái nghĩa
  • Nghiêm túc: thái độ đúng mực, tôn trọng kỷ luật.
  • Chính chắn: Cẩn thận, suy nghĩ chín chắn.
  • Nề nếp: Sống quy củ, trật tự.
  • Tiết chế: Biết kiềm chế bản thân, ham muốn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Phóng đãng mẹ đẻ của tật xấu": Nhấn mạnh rằng lối sống buông thả sẽ dẫn đến nhiều thói tật xấu khác.
  • "Trai phóng đãng, gái giang hồ": Thành ngữ phê phán những người trẻ (nam nữ) lối sống không đứng đắn, lang thang, vô trách nhiệm.
phóng đãng

Một người đàn ông phóng đãng ngủ gật trên ghế công viên giữa ban ngày.

  1. tt (H. phóng: buông thả; đãng: không bó buộc) Bừa bãi, không chịu theo phép tắc, kỉ luật : Thật khó đưa con người phóng đãng ấy vào nền nếp; Cái âm nhạc ấy kể cái âm nhạc phóng đãng (Ng-hồng).

Từ gần giống

Từ chứa "phóng đãng"