phóng điện

Học thuật
Thân thiện
phóng điện

Ắc quy đang phóng điện để khởi động động cơ.

Định nghĩa
  1. Động từ (Vật ):
    • Cho dòng điện chạy ra, giải phóng điện tích: Chỉ hành động giải phóng hoặc cho phép dòng điện chạy ra từ một nguồn hoặc vật tích điện.
    • Phát ra một dòng điện mạnh, đột ngột: Chỉ hiện tượng phát ra một tia lửa điện hoặc dòng điện mạnh, thường xảy ra trong không khí hoặc môi trường khí giữa các vật thể điện thế chênh lệch lớn.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ắc-quy đã sử dụng lâu ngày sẽ yếu dần khả năng phóng điện kém. (Bình ắc-quy đã sử dụng lâu ngày sẽ yếu dần khả năng cho dòng điện chạy ra kém.)
    • Trong cơn giông, sét hiện tượng phóng điện cực mạnh giữa các đám mây mặt đất. (Trong cơn giông, sét hiện tượng phát ra dòng điện cực mạnh giữa các đám mây mặt đất.)
    • Kỹ thuật viên cần cẩn thận để tránh bị phóng điện từ tụ cao áp. (Kỹ thuật viên cần cẩn thận để tránh bị dòng điện phóng ra từ tụ điện cao áp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phóng điện trong chân không": Hiện tượng phóng điện xảy ra trong môi trường chân không, như trong các bóng đèn điện tử .
    • Hiện tượng phóng điện trong chân không được ứng dụng trong một số loại đèn ống tia âm cực.
  • "Phóng điện cục bộ": Sự phóng điện cường độ nhỏ, xảy ra tại một điểm cục bộ bên trong hoặc bề mặt vật liệu cách điện.
    • Phóng điện cục bộ trong máy biến áp có thể làm suy giảm chất lượng cách điện theo thời gian.
Biến thể từ liên quan
  • Sự phóng điện (Danh từ): Chỉ hiện tượng hoặc quá trình phóng điện.
    • Sự phóng điện của tia lửa điện rất nguy hiểm.
  • Điện phóng (Danh từ, ít dùng): Cách nói khác của "sự phóng điện".
  • Tia lửa điện: một dạng cụ thể, có thể nhìn thấy được của hiện tượng phóng điện trong không khí.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Phát tia lửa điện: Nhấn mạnh đến việc tạo ra tia lửa có thể nhìn thấy.
  • Xả điện: Thường dùng trong kỹ thuật, chỉ việc chủ động cho dòng điện từ nguồn tích trữ (như ắc-quy, tụ điện) chạy ra.
Các cụm từ liên quan
  • Phóng điện cao thế: Chỉ hiện tượng phóng điện ở điện áp rất cao.
    • Cột điện cao thế cần được bảo vệ tốt để tránh phóng điện cao thế ra môi trường xung quanh.
  • Phóng điện bề mặt: Hiện tượng phóng điện xảy ra dọc theo bề mặt của vật liệu cách điện.
    • Độ ẩm cao có thể dẫn đến hiện tượng phóng điện bề mặt trên các sứ cách điện.
Thành ngữ/Cách diễn đạt liên quan

(Từ này chủ yếu mang nghĩa chuyên môn kỹ thuật, ít khi được dùng trong thành ngữ thông thường.)

phóng điện

Ắc quy đang phóng điện để khởi động động cơ.

  1. () đg. 1. Cho dòng điện chạy ra: ác-qui phóng điện. 2. Phát một dòng điện mạnh: Phóng điện trong khí kém.