phóng pháo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy bay quân sự chuyên dùng để thả bom xuống mục tiêu: "phóng pháo" là một danh từ dùng để chỉ một loại máy bay có nhiệm vụ chính là tấn công các mục tiêu trên mặt đất hoặc trên biển bằng cách thả bom.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phi đội phóng pháo cất cánh để thực hiện nhiệm vụ.
- Chiếc phóng pháo đã ném bom chính xác vào kho đạn của địch.
Các cách sử dụng nâng cao
- "máy bay phóng pháo": cụm từ đầy đủ và chính xác hơn để chỉ loại máy bay này, thường được dùng trong văn bản chính thức hoặc báo cáo quân sự.
- Lực lượng không quân đã điều động năm chiếc máy bay phóng pháo tham gia chiến dịch.
Biến thể và từ gần giống
- Máy bay ném bom: từ đồng nghĩa, là cách gọi phổ biến và hiện đại hơn cho "phóng pháo".
- Oanh tạc cơ: một từ khác cùng nghĩa, thường dùng trong văn chương hoặc báo chí.
Lưu ý về từ vựng
- Từ cũ: "Phóng pháo" là một từ ngữ có tính chất lịch sử, được sử dụng nhiều trong giai đoạn trước đây (ví dụ: trong thời kỳ chiến tranh). Trong ngôn ngữ hiện đại, các từ như "máy bay ném bom" hoặc "oanh tạc cơ" thường được dùng phổ biến hơn.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái trang trọng và thường xuất hiện trong các văn bản, tài liệu liên quan đến lịch sử quân sự.
- Nói máy bay chuyên đi thả bom.