phóng thanh

  1. amplifier la voix
    • loa phóng thanh
      haut-parleur

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phóng thanh"

phóng thanh
Một người phụ nữ đang phóng thanh thông báo ở sân trường.