phù phiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Viển vông, không có nội dung thiết thực, không có giá trị thực tế: Dùng để miêu tả những điều hời hợt, vô bổ, chỉ chú trọng hình thức bề ngoài mà thiếu chiều sâu hoặc ý nghĩa thiết thực.
- Hão huyền, vô ích: Chỉ những thứ không mang lại lợi ích gì, chỉ là trống rỗng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ta chỉ quan tâm đến những chuyện phù phiếm như quần áo hàng hiệu và xe hơi đắt tiền.
- Đừng lãng phí thời gian vào những cuộc trò chuyện phù phiếm; hãy bàn những việc có ích.
- Lối sống xa hoa và phù phiếm của giới thượng lưu đôi khi khiến họ xa rời thực tế.
Các cách sử dụng nâng cao
"Chủ nghĩa phù phiếm": Chỉ một lối sống hoặc quan điểm đề cao những giá trị bề ngoài, hình thức, màu mè nhưng trống rỗng về nội dung.
- Chủ nghĩa phù phiếm trong văn chương đương đại thường bị các nhà phê bình chỉ trích.
"Sự phù phiếm" (danh từ hóa từ tính từ): Chỉ tính chất viển vông, hão huyền của sự vật, sự việc.
- Sự phù phiếm của những lời hứa suông khiến không ai còn tin tưởng anh ta.
Biến thể và từ gần giống
Phù hoa (tính từ): Hào nhoáng bề ngoài nhưng trống rỗng bên trong, thường đi đôi với "phù phiếm" thành "phù hoa phù phiếm".
- Cuộc sống phù hoa nơi đô thị khiến nhiều người mệt mỏi.
Hão huyền (tính từ): Viển vông, không thực tế, không có cơ sở.
- Những ước mơ hão huyền mà không có hành động thì mãi mãi chỉ là mơ ước.
Viển vông (tính từ): Xa rời thực tế, khó có thể thực hiện được.
- Kế hoạch của anh ta quá viển vông, thiếu tính khả thi.
Từ đồng nghĩa
- Vô bổ: Không có ích lợi gì.
- Trống rỗng: Không có nội dung, ý nghĩa thực chất.
- Hão: (trong "lời nói hão") chỉ lời nói suông, không thực tế.
Từ trái nghĩa
- Thiết thực: Có ích, sát với yêu cầu thực tế.
- Có giá trị: Đáng quý, có ý nghĩa.
- Có chiều sâu: Có nội dung phong phú, ý nghĩa sâu sắc.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
Phù hoa phù phiếm: Thành ngữ nhấn mạnh sự hào nhoáng, hời hợt và vô giá trị của sự vật, thường dùng để chỉ lối sống hoặc quan niệm.
- Anh ta chán ngán cảnh phù hoa phù phiếm của giới thượng lưu và tìm về cuộc sống bình dị.
Chuyện phù phiếm: Cụm từ thường dùng để chỉ những câu chuyện tầm phào, vô thưởng vô phạt.
- Buổi tiệc chỉ toàn những chuyện phù phiếm, chẳng ai bàn đến công việc chính cả.
- t. Viển vông, không có nội dung thiết thực, không có giá trị thực tế. Câu chuyện phù phiếm. Lối văn chương phù phiếm.