phú nông

Học thuật
Thân thiện
phú nông

Một phú nông đang kiểm tra lúa chín trên cánh đồng của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nông dân giàu có, sở hữu nhiều ruộng đất: "phú nông" chỉ một giai tầng trong xã hội nông thôn, những người tư liệu sản xuất (chủ yếu ruộng đất) nhiều hơn hẳn so với nông dân lao động bình thường. Họ tự lao động một phần nhưng chủ yếu dựa vào việc thuê mướn lao động (bần cố nông) để canh tác.
    • Một khái niệm lịch sử - xã hội: Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh phân tích giai cấp trước đây, để chỉ tầng lớp địa vị kinh tế cao trong nông thôn, nắm giữ tư liệu sản xuất quan hệ bóc lột sức lao động làm thuê.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong cải cách ruộng đất, tầng lớp phú nông bị xếp vào thành phần quan hệ bóc lột.
    • Gia đình ông ấy trước kia phú nông, sở hữu hàng chục mẫu ruộng.
    • Mặc dù phú nông, nhưng bản thân họ vẫn tham gia một phần lao động chân tay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Địa chủ phú nông": Cụm từ kết hợp để nhấn mạnh địa vị kinh tế-xã hội của họ, thường dùng trong văn cảnh chính trị, lịch sử.
    • Chính sách nhắm vào việc hạn chế quyền lực kinh tế của tầng lớp địa chủ phú nông.
Biến thể từ liên quan
  • Địa chủ (danh từ): Người sở hữu nhiều ruộng đất nhưng không lao động, chủ yếu sống bằng việc cho thuê đất bóc lột địa . (Mức độ sở hữu bóc lột thường cao hơn phú nông).
  • Trung nông (danh từ): Người nông dân tự cung tự cấp, đủ ruộng đất công cụ để lao động cho gia đình mình, không bóc lột cũng không bị bóc lột.
  • Bần nông/Cố nông (danh từ): Người nông dân nghèo, không hoặc rất ít ruộng đất, phải bán sức lao động để kiếm sống.
Từ đồng nghĩa
  • Nông dân giàu: Cách gọi mô tả đơn giản về mặt kinh tế.
  • Kulak (từ mượn gốc Nga): Thuật ngữ có nghĩa tương đương, được sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc liên hệ lịch sử thế giới.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Thuật ngữ "phú nông" mang đậm tính lịch sử thường được dùng trong các phân tích xã hội học, sử học về cấu giai cấpnông thôn Việt Nam trước đây. Ngày nay, ít được dùng để chỉ hiện tượng xã hội đương đại.
phú nông

Một phú nông đang kiểm tra lúa chín trên cánh đồng của mình.

  1. dt (H. phú: giàu; nông: làm ruộng) Người ruộng, nhưng chỉ tự lao động một phần, còn phải thuê mướn người cày cấy: Phú nông tham gia lao động chính, nhưng bóc lột bần cố nông (Trg-chinh).