phúc lợi

  1. bien-être
    • Phúc lợi vật chất
      bien-être matériel
  2. intérêt social
    • Quỹ phúc lợi
      fonds d'intérêt social
phúc lợi
Công ty cung cấp nhiều phúc lợi cho nhân viên.