phăn phắt

  1. xem phắt (láy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phăn phắt"

phăn phắt
Một người làm vườn cắt cỏ phăn phắt bằng chiếc máy cắt.