phũ phàng

  1. brutale
    • Người chồng phũ phàng
      un mari brutal
    • Sự thật phũ phàng
      (nghĩa bóng) vérité brutale

Khám phá thêm

Các từ liên quan

phũ phàng
Anh ấy đã từ chối lời cầu hôn của cô một cách phũ phàng.