phơi nắng

  1. sécher au soleil
  2. s'exposer au soleil; s'amuser sous le soleil (en parlant ses enfants)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phơi nắng"

phơi nắng
Mẹ tôi thường phơi nắng chăn màn vào cuối tuần để chúng có mùi thơm của nắng.