phương cách

  1. moyen
    • Dùng đủ mọi phương cách
      utiliser tous les moyens possibles

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phương cách
Chúng ta cần tìm ra một phương cách hiệu quả để giảm thiểu rác thải nhựa.