phương diện
- Danh từ:
- Mặt, khía cạnh, góc độ cụ thể nào đó của một sự vật, sự việc, vấn đề được tách ra để xem xét, đánh giá một cách riêng biệt. Từ này nhấn mạnh việc phân tích một chỉnh thể thành các phần, các góc nhìn khác nhau để hiểu rõ hơn.
"trên phương diện..." / "về phương diện..." / "đứng về phương diện...": Các cụm từ dùng để giới thiệu góc độ, tiêu chí cụ thể khi phân tích, bình luận.
- Trên phương diện pháp luật, hợp đồng này hoàn toàn có hiệu lực.
- Về phương diện tình cảm, tôi hoàn toàn thông cảm với anh ấy.
"mọi phương diện": nhấn mạnh sự toàn diện, bao quát tất cả các khía cạnh.
- Dự án đã được chuẩn bị kỹ lưỡng về mọi phương diện.
Khía cạnh (danh từ): Từ gần nghĩa, thường dùng thay thế cho "phương diện" trong nhiều ngữ cảnh, chỉ một mặt, một góc nhìn cụ thể.
- Xét trên khía cạnh kỹ thuật, đề án này khả thi.
Góc độ (danh từ): Nhấn mạnh điểm nhìn, cách tiếp cận từ một vị trí, quan điểm nhất định.
- Nhìn từ góc độ của khách hàng, dịch vụ này cần cải thiện.
Mặt (danh từ): Từ thông dụng, có thể dùng trong nhiều trường hợp với nghĩa tương tự "phương diện".
- Về mặt bằng cấp, cô ấy đáp ứng đủ tiêu chuẩn.
- Khía cạnh
- Góc độ
- Mặt
- Lĩnh vực (khi nói về một phạm vi kiến thức, hoạt động cụ thể)
- Phạm vi (khi nhấn mạnh giới hạn xem xét)
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "phương diện" trong tiếng Việt)
(Không có thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp với từ "phương diện")
-
dt. Mặt nào đó được tách ra để xét riêng: nghiên cứu tìm hiểu mọi phương diện đứng về phương diện cá nhân mà nói.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "phương diện"