phải giờ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ): Dùng để chỉ việc một người sinh ra hoặc qua đời đúng vào một "giờ" được coi là xấu, không may mắn, theo quan niệm mê tín dân gian về tử vi, tướng số.
Ví dụ sử dụng
- phải giờ,
- phải giờ,
- phải giờ
Các cách sử dụng nâng cao
- Thành ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về số phận, vận hạn hoặc trong các câu chuyện mang màu sắc tâm linh, mê tín. Nó thể hiện một quan niệm cổ hủ, thiếu cơ sở khoa học.
- Có thể dùng để giải thích nguyên nhân (theo mê tín) cho những điều không may xảy ra sau đó: " phải giờ "
Biến thể và từ gần giống
- Phải số: Cũng là một thành ngữ mê tín, chỉ việc gặp phải số phận không may mắn, vận hạn đã được định sẵn.
- Trúng giờ độc: Cách nói nhấn mạnh hơn về việc gặp phải giờ xấu, thường dẫn đến hậu quả nghiêm trọng (ốm nặng, chết chóc).
Từ đồng nghĩa
- Gặp giờ xấu: Cách nói diễn giải ý nghĩa của "phải giờ".
- Vô phúc: (Trong ngữ cảnh này) Chỉ sự không may mắn, thiếu phúc lành khi sinh hoặc mất.
Lưu ý
- "Phải giờ" là một thành ngữ cố định, mang sắc thái cổ và chủ yếu được dùng trong văn nói hoặc văn viết mang tính dân gian. Trong đời sống hiện đại và văn viết học thuật, cách nói này ít được sử dụng do quan niệm mê tín đã lỗi thời.
- Nói sinh hay chết trúng giờ không lành, theo mê tín.