phải lại
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị ốm trở lại ngay sau khi vừa mới khỏi bệnh: Dùng để chỉ tình trạng sức khỏe tái xấu đi, bệnh tình quay trở lại một cách nhanh chóng sau một giai đoạn đã có dấu hiệu hồi phục hoặc khỏi hẳn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy mới dậy được vài hôm đã phải lại vì không kiêng cữ.
- Cụ già phải lại sau một trận cảm, sức khỏe suy kiệt hẳn.
- Bác sĩ dặn phải nghỉ ngơi đầy đủ để tránh bị phải lại.
Các cách sử dụng nâng cao
- "phải lại" thường được dùng trong ngữ cảnh nói về bệnh tật, sức khỏe một cách không chính thức, mang tính khẩu ngữ. Từ này nhấn mạnh sự không may mắn khi bệnh tái phát.
- Có thể dùng với các bệnh cụ thể: , , .
Biến thể và từ gần giống
- Tái phát (động từ): Có nghĩa tương tự nhưng trang trọng và phổ biến hơn, thường dùng trong văn viết và y học.
- Bệnh của ông ấy có nguy cơ tái phát cao.
- Lại (động từ, trong ngữ cảnh bệnh tật): Là dạng rút gọn, thường đi kèm với "bị" hoặc "phải".
- Uống thuốc cho hết liều, kẻo bị lại đấy.
Từ đồng nghĩa
- Bị lại: Cùng nghĩa, cách dùng tương tự.
- Tái phát: Bệnh cũ quay trở lại.
- Tái nhiễm: Nhiễm bệnh trở lại (thường dùng cho bệnh truyền nhiễm).
Thành ngữ liên quan
- Thuốc chữa được bệnh, nhưng không chữa được số: Thành ngữ này thường được nhắc đến khi ai đó phải lại, ám chỉ yếu tố may rủi hoặc cơ địa khó thay đổi trong việc chữa bệnh.
- ốm lại ngay khi vừa khỏi.