phản đế
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Chống đế quốc: Có tính chất đấu tranh, phản đối lại chủ nghĩa đế quốc, thường gắn liền với các phong trào giải phóng dân tộc.
- Thuộc về hoặc liên quan đến cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa đế quốc.
Danh từ:
- Hành động, tư tưởng hoặc phong trào chống đế quốc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Tinh thần phản đế sục sôi trong quần chúng nhân dân.
- Cuộc đấu tranh phản đế là một giai đoạn quan trọng của lịch sử dân tộc.
Danh từ:
- Nhiệm vụ phản đế được đặt lên hàng đầu.
- Phong trào phản đế lan rộng khắp cả nước.
Các cách sử dụng nâng cao
"Cách mạng phản đế": Chỉ cuộc cách mạng có mục tiêu chính là lật đổ ách thống trị của chủ nghĩa đế quốc.
- Cách mạng phản đế thường đi đôi với cách mạng giải phóng dân tộc.
"Tư tưởng phản đế": Hệ tư tưởng, lập trường chống lại chủ nghĩa đế quốc.
- Tư tưởng phản đế là cốt lõi của nhiều phong trào yêu nước.
Biến thể và từ gần giống
- Chống đế quốc: Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm.
- Bài ngoại: Có nghĩa rộng hơn, chỉ sự chống lại hoặc bài trừ những gì thuộc về nước ngoài, không chỉ riêng chủ nghĩa đế quốc.
- Giải phóng dân tộc: Là mục tiêu thường gắn liền và là hệ quả của cuộc đấu tranh phản đế.
Từ đồng nghĩa
- Chống đế quốc: (Cụm từ) Đấu tranh chống lại chủ nghĩa đế quốc.
- Chống xâm lược: (Cụm từ) Chống lại hành động xâm chiếm, thôn tính của nước ngoài, thường là biểu hiện của chủ nghĩa đế quốc.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
- Từ "phản đế" mang sắc thái lịch sử và chính trị mạnh mẽ. Nó chủ yếu được sử dụng trong các văn bản chính trị, lịch sử, hoặc khi nói về các phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc trong quá khứ, đặc biệt là vào thế kỷ 20.
- Trong ngôn ngữ đương đại, cụm từ "chống đế quốc" hoặc các cách diễn đạt cụ thể hơn (như chống chủ nghĩa thực dân mới, chống sự can thiệp từ bên ngoài) có thể được dùng phổ biến hơn.
- Chống đế quốc: Cách mạng phản đế; Phong trào phản đế; Nhiệm vụ phản đế.