phản chứng

  1. (jur.) contredit
    • chứng-minh bằng phản chứng
      (triết học, toán) démonstration par l'absurde

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phản chứng"

phản chứng
Một nhà toán học sử dụng phương pháp phản chứng để chứng minh một định lý.