phấn rôm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại bột mịn, thường có màu trắng hoặc hồng nhạt, được làm chủ yếu từ bột talc (hoạt thạch), dùng để xoa lên da, đặc biệt là da trẻ em, với mục đích hút ẩm, giữ cho da khô ráo và ngăn ngừa rôm sảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mẹ thường xoa phấn rôm cho em bé sau khi tắm để da bé luôn khô thoáng.
- Nhớ rắc một ít phấn rôm vào những vùng da dễ đổ mồ hôi như cổ và nách.
- Lọ phấn rôm này có mùi thơm dịu nhẹ rất dễ chịu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Xức phấn rôm": hành động thoa, rắc phấn rôm lên da.
- Bà ngoại nhẹ nhàng xức phấn rôm lên lưng cho cháu.
- "Đánh phấn rôm": cách nói khác của việc thoa phấn rôm, thường dùng trong văn nói.
- Tắm xong đánh phấn rôm vào là da đỡ hẳn rôm sảy.
Biến thể và từ gần giống
- Phấn em bé: một cách gọi khác thông dụng cho "phấn rôm", nhấn mạnh đối tượng sử dụng chính.
- Bột talc: tên gọi khoa học của thành phần chính trong phấn rôm.
- Bột thơm: từ dân gian, chỉ chung các loại bột có mùi thơm dùng cho cơ thể, đôi khi bao hàm cả phấn rôm.
Từ đồng nghĩa
- Bột chống rôm: từ mô tả công dụng chính của sản phẩm.
- Bột hút ẩm: từ nhấn mạnh tính năng hút mồ hôi, giữ khô da.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chăm sóc trẻ em, vệ sinh cá nhân và sức khỏe.
- Đối tượng: Mặc dù chủ yếu dùng cho trẻ em, người lớn đôi khi cũng sử dụng phấn rôm ở những vùng da dễ ra mồ hôi.
- Cảnh báo: Trong những thập kỷ gần đây, có khuyến cáo về việc cẩn thận khi sử dụng phấn rôm dạng bột talc truyền thống cho trẻ nhỏ, đặc biệt là tránh để hít phải bột, vì có thể gây kích ứng đường hô hấp. Các sản phẩm thay thế an toàn hơn như phấn nước hoặc phấn làm từ bột ngô (bột bắp) cũng thường được gọi chung là "phấn rôm".
- Bột hoạt thạch xoa lên người để hút mồ hôi cho đỡ rôm.