phấn sáp

Học thuật
Thân thiện
phấn sáp

Một cô gái dùng phấn sáp để trang điểm trước khi đi làm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỹ phẩm dạng rắn dùng để trang điểm: "phấn sáp" từ dùng để chỉ chung các loại mỹ phẩm dạng rắn, thường dùng cho mặt môi, như phấn phủ, phấn má hồng son môi dạng thỏi, với mục đích làm đẹp.
    • (Thông tục) Hành động trang điểm: Trong ngôn ngữ thông tục, "phấn sáp" còn có thể dùng để chỉ việc trang điểm, làm đẹp cho bản thân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy mua một hộp phấn sáp mới để chuẩn bị cho buổi tiệc. ( ấy mua một hộp mỹ phẩm trang điểm mới để chuẩn bị cho buổi tiệc.)
    • Trên bàn trang điểm của chị đủ các loại phấn sáp. (Trên bàn trang điểm của chị đủ các loại mỹ phẩm dạng rắn.)
    • Công việc của ấy đòi hỏi phải phấn sáp cẩn thận mỗi ngày. (Công việc của ấy đòi hỏi phải trang điểm cẩn thận mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để chỉ sự chuẩn bị kỹ lưỡng về ngoại hình: Thường dùng khi nhấn mạnh việc chăm chút, làm đẹp trước một sự kiện quan trọng.
    • Cô dâu đã dành cả buổi sáng để phấn sáp cho thật lộng lẫy. (Cô dâu đã dành cả buổi sáng để trang điểm thật lộng lẫy.)
Biến thể từ gần giống
  • Trang điểm (động từ): hành động sử dụng mỹ phẩm để làm đẹp. Đây từ phổ biến trang trọng hơn.
  • Mỹ phẩm (danh từ): từ chung chỉ các sản phẩm dùng để chăm sóc làm đẹp da, tóc, v.v.
  • Son phấn (danh từ): từ ghép thường dùng để chỉ chung son môi phấn trang điểm, gần nghĩa với "phấn sáp".
Từ đồng nghĩa
  • Đồ trang điểm: chỉ chung các vật dụng, mỹ phẩm dùng để làm đẹp.
  • Son phấn: chỉ chung son phấn, các mỹ phẩm trang điểm cơ bản.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phấn sáp" mang sắc thái khẩu ngữ, thân mật. Trong văn viết trang trọng, nên dùng các từ như "mỹ phẩm", "trang điểm" hoặc chỉ tên sản phẩm cụ thể ( dụ: "son môi", "phấn phủ").
  • Khi dùng như một động từ trong ngôn ngữ thông tục ("đi phấn sáp"), thường ngụ ý việc trang điểm một cách kỹ lưỡng, công phu.
phấn sáp

Một cô gái dùng phấn sáp để trang điểm trước khi đi làm.

  1. Phấn xoa mặt sáp bôi môi để trang sức.