phấp phỏng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Trạng thái hồi hộp, lo lắng không yên khi chờ đợi một điều gì đó sắp xảy ra hoặc một kết quả sắp được biết: "Phấp phỏng" diễn tả cảm giác bồn chồn, thấp thỏm, đầy lo âu trong lúc chờ đợi.
Ví dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lòng phấp phỏng": dùng để nhấn mạnh trạng thái tâm lý lo lắng, hồi hộp bên trong.
- Lòng phấp phỏng, cô cứ nhìn đồng hồ liên tục.
- "Phấp phỏng mong chờ": cụm từ thường dùng để diễn tả sự chờ đợi đầy lo âu và hi vọng.
- Hàng nghìn thí sinh phấp phỏng mong chờ giây phút công bố điểm chuẩn.
Biến thể và từ gần giống
- Phấp phơ (tính từ): trạng thái lay động, phất phơ (thường dùng cho vật thể như lá cờ, cánh hoa). Tuy có âm gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
- Lá cờ phấp phơ trong gió.
- Thấp thỏm (tính từ): gần nghĩa với "phấp phỏng", chỉ sự lo lắng, không yên tâm.
- Lòng thấp thỏm chờ tin.
Từ đồng nghĩa
- Hồi hộp: cảm thấy tim đập nhanh, bồn chồn vì lo lắng hoặc mong đợi.
- Bồn chồn: trạng thái không yên, không ngồi yên một chỗ vì tâm trạng lo âu, sốt ruột.
- Nơm nớp: lo sợ, canh cánh trong lòng (thường vì một mối đe dọa, nguy hiểm).
Thành ngữ liên quan
- "Ngồi trên đống lửa": thành ngữ diễn tả tâm trạng sốt ruột, lo lắng tột độ, tương tự cảm giác "phấp phỏng" nhưng ở mức độ mãnh liệt hơn.
- Chờ kết quả, tôi như ngồi trên đống lửa.
- Hồi hộp lo lắng chờ đợi: Phấp phỏng mong kết quả kỳ thi.