phấp phỏng

  1. anxieusement; avec anxiété
    • Phấp phỏng chờ kết quả thi
      attendre avec anxiété les résultats de l'examen

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phấp phỏng"

phấp phỏng
Một học sinh ngồi phấp phỏng chờ đợi kết quả thi.