phần lẻ

Học thuật
Thân thiện
phần lẻ

Một cô bé chia chiếc bánh thành các phần bằng nhau, nhưng vẫn còn một phần lẻ nhỏ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Số lượng nhỏ hơn một đơn vị, dôi ra khỏi số nguyên: Chỉ phần giá trị không tròn, không phải số nguyên, thường xuất hiện sau dấu phẩy trong một số thập phân hoặc khi chia một đại lượng không hết.
    • Phần thập phân: Trong toán học, đây phần của một số thập phân nằm sau dấu phẩy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Số 3,14 phần nguyên 3 phần lẻ 0,14.
    • Khi chia 10 quả cam cho 3 người, mỗi người được 3 quả còn một phần lẻ.
    • Trong phép đo, chiều dài căn phòng 5,75 mét, trong đó 0,75 mét phần lẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong toán học đo lường: "Phần lẻ" thường được dùng để chỉ độ chính xác hoặc sự không trọn vẹn của một đại lượng.
    • Kết quả tính toán phần lẻ rất nhỏ, có thể bỏ qua.
  • Trong tài chính, kế toán: Chỉ khoản tiền không tròn, thường các xu, hào sau số tiền chẵn.
    • Tổng hóa đơn 152.750 đồng, phần lẻ 750 đồng thường được làm tròn.
Biến thể từ liên quan
  • Số thập phân (danh từ): Số phần nguyên phần lẻ được phân cách bởi dấu phẩy.
  • Phần nguyên (danh từ): Phần số tròn, nằm trước dấu phẩy trong một số thập phân, đối lập với "phần lẻ".
  • Số dư (danh từ): Phần còn lại sau một phép chia, có thể coi một dạng phần lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Phần thập phân: Nhấn mạnh vào cấu trúc của số trong hệ thập phân.
  • Phần không nguyên: Cách nói nhấn mạnh tính chất không phải số nguyên.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "phần lẻ" chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh toán học, đo đạc, tính toán tài chính. Trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về tiền bạc, người ta có thể dùng từ "lẻ" một mình ( dụ: , ) với nghĩa tương tự.
phần lẻ

Một cô bé chia chiếc bánh thành các phần bằng nhau, nhưng vẫn còn một phần lẻ nhỏ.

  1. Số lượng nhỏ hơn một đơn vị, dôi ra khỏi số nguyên.