phần phật

  1. Flipflap, flapping noise
    • Cánh buồm đập phần phật vào cột buồm
      The sail struck the mast with a flapping noise

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phần phật"

phần phật
Buồm kêu phần phật trong cơn dông.