phẩm bình
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bình phẩm, nhận xét, đánh giá: Hành động hoặc kết quả của việc đưa ra những lời nhận xét, bàn luận, đánh giá về một người, một sự việc, một tác phẩm văn học nghệ thuật, v.v.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bài phẩm bình của ông ấy về tập thơ mới rất sâu sắc.
- Những lời phẩm bình của giới chuyên môn giúp tác giả hoàn thiện tác phẩm hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
"đưa ra lời phẩm bình": trình bày ý kiến nhận xét, đánh giá một cách có hệ thống.
- Nhà phê bình đã đưa ra những lời phẩm bình thẳng thắn về vở kịch.
"nằm dưới ngòi bút phẩm bình": trở thành đối tượng để được/cần được nhận xét, đánh giá.
- Tác phẩm của anh ấy lần đầu tiên nằm dưới ngòi bút phẩm bình của một tờ báo lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Bình phẩm (động từ): bàn luận, nhận xét, đánh giá. (Đây là từ đồng nghĩa và có thể dùng thay thế cho "phẩm bình" trong nhiều ngữ cảnh).
- Phê bình (động từ/danh từ): nhận xét, đánh giá, thường mang tính chất phân tích chuyên sâu, có thể khen hoặc chê.
- Nhận xét (động từ/danh từ): nêu lên ý kiến, đánh giá về cái tốt, cái xấu, cái đúng, cái sai.
Từ đồng nghĩa
- Bàn luận: trao đổi ý kiến về một vấn đề.
- Đánh giá: nhận định về giá trị, phẩm chất.
- Bình luận: đưa ra ý kiến nhận xét, giải thích về một sự việc.
Lưu ý về cách dùng
- "Phẩm bình" là một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc các ngữ cảnh học thuật, phê bình văn học nghệ thuật hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
- Trong tiếng Việt hiện đại, từ "bình phẩm" (động từ) và "nhận xét", "đánh giá" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- Nh. Bình phẩm.