phẫu thuật viên
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người thực hiện phẫu thuật: Một chuyên gia y tế có trình độ cao, được đào tạo và có kỹ năng để thực hiện các ca mổ, thao tác trực tiếp trên cơ thể bệnh nhân để điều trị bệnh, chấn thương hoặc dị tật.
- Bác sĩ phẫu thuật: Một bác sĩ chuyên khoa thực hiện các thủ thuật xâm lấn trong phòng mổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phẫu thuật viên đang chuẩn bị kỹ lưỡng cho ca mổ tim.
- Cô ấy là một phẫu thuật viên thần kinh tài ba.
- Đội ngũ phẫu thuật viên đã làm việc liên tục 8 giờ để cứu sống bệnh nhân.
Các cách sử dụng nâng cao
"Phẫu thuật viên chính": Người đứng đầu và chịu trách nhiệm chính trong một ca phẫu thuật.
- Phẫu thuật viên chính sẽ đưa ra các quyết định quan trọng nhất trong suốt quá trình mổ.
"Phẫu thuật viên đại trà": Thuật ngữ chỉ các bác sĩ phẫu thuật thực hiện nhiều loại phẫu thuật tổng quát, không quá chuyên sâu vào một lĩnh vực cụ thể.
- Tại các bệnh viện tuyến huyện, đội ngũ phẫu thuật viên đại trà đóng vai trò rất quan trọng.
Biến thể và từ gần giống
- Bác sĩ phẫu thuật: Cách gọi phổ biến khác, đồng nghĩa với "phẫu thuật viên".
- Bác sĩ giải phẫu: Cách gọi cũ, ít dùng trong ngữ cảnh hiện đại, thường chỉ chuyên gia nghiên cứu về giải phẫu học.
- Phẫu thuật (danh từ): Chỉ hành động, quy trình mổ.
- Phẫu thuật viên trưởng: Chức danh chỉ người đứng đầu khoa phẫu thuật hoặc có thâm niên cao.
Từ đồng nghĩa
- Nhà phẫu thuật: Cách gọi trang trọng, thường dùng trong văn bản học thuật.
- Bác sĩ mổ: Cách gọi thông tục, dân dã.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "phẫu thuật viên")