phật thủ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây ăn quả thuộc họ Cam chanh (Citrus medica var. sarcodactylis): Cây phật thủ là một giống cây có họ hàng gần với cây bưởi và chanh, được trồng chủ yếu để lấy quả làm cảnh, thờ cúng hoặc làm thuốc.
- Quả của cây phật thủ: Quả phật thủ có hình dáng đặc biệt, phần vỏ chia thành nhiều nhánh dài, cong queo, trông giống như bàn tay Phật đang chắp lại hoặc xòe ra.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Vườn nhà bà tôi có một cây phật thủ rất lâu năm. (Cây phật thủ trong vườn nhà bà tôi đã sống rất nhiều năm.)
- Mỗi dịp Tết, mẹ tôi thường mua một quả phật thủ thật đẹp để bày trên bàn thờ. (Vào dịp Tết, mẹ tôi thường mua một quả phật thủ đẹp để đặt trên bàn thờ tổ tiên.)
- Hình dáng kỳ lạ của quả phật thủ khiến nhiều người thích thú. (Hình dáng khác thường của quả phật thủ làm nhiều người cảm thấy thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn hóa và tín ngưỡng: Quả phật thủ thường được bày trên bàn thờ gia tiên, đặc biệt là trong dịp Tết Nguyên đán, với ý nghĩa cầu mong sự bình an, may mắn và phúc lộc cho gia đình, tượng trưng cho bàn tay Phật che chở.
- Trong y học cổ truyền: Phật thủ có thể được dùng làm thuốc. Phần vỏ, thịt quả hoặc rễ cây đôi khi được sử dụng trong các bài thuốc Đông y để hỗ trợ tiêu hóa, giảm ho, giảm đau.
Biến thể và từ liên quan
- Cây có múi/Cây thuộc chi Cam chanh: Đây là nhóm thực vật rộng hơn bao gồm phật thủ, cùng với cam, quýt, bưởi, chanh.
- Quả thanh yên/Mộc qua: Là những loại quả cùng họ có hình dáng hoặc công dụng tương tự, đôi khi cũng được dùng trong thờ cúng hoặc làm thuốc.
Từ đồng nghĩa/Giải thích thêm
- Tay Phật: Cách gọi theo hình dáng mô tả.
- Cam chỉ/Cam thủ: Tên gọi khác dựa vào đặc điểm hình dáng giống bàn tay.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Tuy nhiên, hình ảnh quả phật thủ thường gắn liền với các khái niệm về sự linh thiêng, bàn tay bảo vệ của đức Phật trong văn hóa dân gian.
- Loài cây thuộc loại bưởi, quả có những nhánh dài như ngón tay.