phẳng lặng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Yên ổn, không có gì xáo trộn: Trạng thái yên tĩnh, không xảy ra chuyện gì bất thường, đặc biệt dùng để miêu tả cảnh vật, thời tiết hoặc một giai đoạn thời gian.
- Im lìm, tĩnh lặng: Trạng thái không có tiếng động, không có sự náo nhiệt, gợi cảm giác thanh bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Gió mây phẳng lặng, dạ sầu ngẩn ngơ. (Cảnh gió mây yên lặng, khiến lòng buồn bã ngơ ngẩn.)
- Trắng xoá trường giang phẳng lặng tờ. (Dòng sông dài trắng xoá, phẳng lặng như một tờ giấy.)
- Những ngày phẳng lặng đó cũng chỉ được ít lâu. (Khoảng thời gian yên ổn, không có biến cố đó cũng chỉ kéo dài được một thời gian ngắn.)
- Đêm khuya phẳng lặng như tờ. (Đêm khuya yên tĩnh, không một tiếng động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "phẳng lặng như tờ": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự yên tĩnh, không gợn sóng, không xáo động, thường dùng cho mặt nước hoặc không khí chung.
- Mặt hồ buổi sớm phẳng lặng như tờ.
- Dùng trong văn chương để miêu tả một giai đoạn cuộc sống không có biến cố, sóng gió.
- Sau cơn bão lòng, tâm hồn anh giờ đây đã trở lại phẳng lặng.
Biến thể và từ gần giống
- Bình lặng (tt): Có nghĩa tương tự, chỉ sự yên ả, không ồn ào, không xáo trộn.
- Yên lặng (tt): Chỉ trạng thái không có tiếng động, im ắng.
- Tĩnh lặng (tt): Nhấn mạnh sự yên tĩnh sâu sắc, thường mang tính chất trầm mặc.
- Phẳng phiu (tt): Chủ yếu chỉ bề mặt bằng phẳng, mượt mà, ít dùng với nghĩa trừu tượng như "phẳng lặng".
Từ đồng nghĩa
- Yên ả: Thanh bình, yên tĩnh.
- Thanh bình: Yên ổn, không có chiến tranh hay loạn lạc.
- Im ắng: Rất yên lặng, không có tiếng động.
Từ trái nghĩa
- Ồn ào: Có nhiều tiếng động lớn, náo nhiệt.
- Sóng gió: Có nhiều biến cố, khó khăn, trắc trở (nghĩa bóng).
- Xáo động: Bị khuấy động, mất đi sự yên tĩnh.
Thành ngữ liên quan
- Phẳng lặng như tờ: Như đã giải thích ở trên, là cách diễn đạt phổ biến nhất với từ này.
- Gió yên sóng lặng: Chỉ sự yên ổn, không có tranh chấp hay xung đột. (Lưu ý: Đây là một thành ngữ riêng biệt, có chứa yếu tố "lặng" nhưng không phải là biến thể của "phẳng lặng").
- tt Yên ổn; Không xảy ra chuyện bất thường: Gió mây phẳng lặng, dạ sầu ngẩn ngơ (PhBChâu); Trắng xoá trường giang phẳng lặng tờ (HXHương); Những ngày phẳng lặng đó cũng chỉ được ít lâu (Tố-hữu).