phế quản

  1. (anat.) bronche
    • bệnh phế quản
      bronchopathie
    • Chảy máu phế quản
      bronchectasie
    • Hẹp phế quản
      bronchosténose
    • Sỏi phế quản
      broncholithe
    • Viêm phế quản
      bronchite

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

phế quản
Không khí đi từ khí quản vào hai nhánh phế quản chính.