phổ độ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Cứu giúp, giải thoát cho tất cả mọi người, mọi chúng sinh: Hành động mang tính phổ quát của các bậc giác ngộ (thường trong Phật giáo) nhằm đưa tất cả chúng sinh ra khỏi bể khổ, đạt tới cõi Niết bàn hoặc sự giải thoát.
- Ban phát ân huệ, sự cứu rỗi một cách rộng khắp: Ý chỉ lòng từ bi vô hạn, không phân biệt, hướng tới toàn thể.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Bồ Tát với lòng từ bi vô lượng, nguyện phổ độ chúng sinh. (Bồ Tát với lòng từ bi vô hạn, nguyện cứu độ khắp tất cả chúng sinh.)
- Tinh thần phổ độ là cốt lõi của đạo Phật Đại Thừa. (Tinh thần cứu độ rộng khắp là cốt lõi của đạo Phật Đại Thừa.)
- Ngài phát đại nguyện phổ độ muôn loài. (Ngài phát lời nguyện lớn cứu độ tất cả muôn loài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phổ độ chúng sinh": Cụm từ kinh điển và phổ biến nhất, diễn tả hoài bão, sứ mệnh cứu giúp toàn thể chúng sinh thoát khỏi luân hồi khổ đau.
- Hạnh nguyện của Quán Thế Âm Bồ Tát là phổ độ chúng sinh. (Hạnh nguyện của Quán Thế Âm Bồ Tát là cứu độ khắp tất cả chúng sinh.)
"Thuyết phổ độ": Chỉ giáo lý hoặc tư tưởng nhấn mạnh vào sự cứu rỗi phổ quát cho mọi người.
- Một số tôn giáo có thuyết phổ độ, tin rằng thần linh sẽ cứu rỗi toàn thể nhân loại. (Một số tôn giáo có giáo lý cứu độ phổ quát, tin rằng thần linh sẽ cứu rỗi toàn thể nhân loại.)
Biến thể và từ gần giống
- Cứu độ (động từ): Cứu giúp, giải thoát. "Phổ độ" nhấn mạnh tính chất rộng khắp, trong khi "cứu độ" có thể dùng cho phạm vi hẹp hơn.
- Giải thoát (động từ): Cắt đứt phiền não, ra khỏi vòng luân hồi. Là mục đích của việc "phổ độ".
- Tế độ (động từ): Giúp đỡ, cứu vớt (thường trong bối cảnh tôn giáo, tâm linh). Gần nghĩa nhưng ít nhấn mạnh tính phổ quát hơn "phổ độ".
Từ đồng nghĩa
- Cứu rỗi: (Thường dùng trong các tôn giáo khác) Hành động cứu con người khỏi tội lỗi và sự chết vĩnh hằng.
- Cứu vớt: Giúp thoát khỏi cảnh khổ, nguy nan. Từ thông dụng hơn, ít mang sắc thái tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
"Từ bi phổ độ": Thường đi cùng nhau, diễn tả lòng thương yêu rộng lớn (từ bi) và hành động cứu giúp khắp nơi (phổ độ).
- Tấm lòng từ bi phổ độ của các bậc chân tu. (Tấm lòng thương yêu và cứu độ rộng khắp của các bậc tu hành chân chính.)
"Phổ độ âm hồn": (Trong một số tín ngưỡng dân gian) Chỉ việc cúng tế, làm phép để siêu độ, cứu giúp cho các vong hồn không nơi nương tựa.
- Lễ cúng được tổ chức với mục đích phổ độ âm hồn. (Lễ cúng được tổ chức với mục đích siêu độ cho các vong hồn.)
- Cứu độ khắp cả (từ nhà Phật): Phổ độ chúng sinh.