phổ thông

  1. général
    • Kiến thức phổ thông
      connaissances générales
    • Giáo dục phổ thông
      enseignement général
    • phổ thông đầu phiếu
      suffrage universel

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phổ thông"

phổ thông
Kiến thức phổ thông rất quan trọng cho mọi người.