phụ cấp

  1. indemnité
    • Phụ cấp nhà ở
      indémité de logement

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phụ cấp"

phụ cấp
Anh ấy nhận được phụ cấp đi lại hàng tháng.