phụ lực

  1. apporter un coup de main; apporter son concours à; joindre ses efforts à
    • Phụ lực vào cho chóng xong việc
      apporter un coup de main pour terminer plus vite un travail

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "phụ lực"

phụ lực
Anh ấy phụ lực cùng tôi để dọn dẹp căn phòng.