phục lăn

  1. (vulg.) se pâmer d'admiration; être transporté d'admiration

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phục lăn"

phục lăn
Nghe xong bài diễn thuyết của anh ấy, cả khán phòng phục lăn.