phức tạp
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều yếu tố, chi tiết hoặc mối quan hệ đan xen, khó hiểu, khó giải quyết: "Phức tạp" mô tả tính chất của một sự vật, sự việc hoặc tình huống không đơn giản, có cấu trúc hoặc diễn biến rắc rối, nhiều tầng lớp.
- Có nhiều mặt, nhiều khía cạnh liên quan: Chỉ sự việc không chỉ có một nguyên nhân hay một giải pháp duy nhất, mà bao gồm nhiều thành phần tương tác với nhau.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình hình chính trị trong khu vực hiện nay rất phức tạp.
- Đây là một vụ án hình sự phức tạp, cần thêm thời gian điều tra.
- Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên phức tạp.
Các cách sử dụng nâng cao
"làm phức tạp hóa vấn đề": hành động khiến cho một vấn đề vốn đã khó khăn trở nên rắc rối hơn.
- Anh đừng làm phức tạp hóa vấn đề bằng những suy diễn không cần thiết.
"tư duy phức tạp": lối suy nghĩ có tính đến nhiều yếu tố, mối liên hệ và khả năng, thường dùng trong các lĩnh vực học thuật hoặc chiến lược.
- Giải quyết bài toán này đòi hỏi tư duy phức tạp và sáng tạo.
Biến thể và từ liên quan
Sự phức tạp (danh từ): tính chất phức tạp của sự vật, sự việc.
- Sự phức tạp của hệ thống khiến cho việc bảo trì gặp nhiều khó khăn.
Phức tạp hóa (động từ): làm cho trở nên phức tạp.
- Việc thêm quá nhiều quy định mới sẽ phức tạp hóa quy trình.
Phức hệ (danh từ): tổ hợp phức tạp của nhiều yếu tố có liên hệ với nhau, thường dùng trong địa chất, sinh học.
- phức hệ núi lửa; phức hệ gen.
Từ đồng nghĩa
- Rắc rối: Có nhiều vấn đề nhỏ lẻ, chồng chéo gây khó khăn, trở ngại. (Thường nhấn mạnh đến cảm giác phiền toái, khó xử lý hơn là cấu trúc bên trong).
- Phức điệu (trong âm nhạc): Có nhiều bè, nhiều giai điệu độc lập nhưng hòa hợp. (Nghĩa chuyên ngành, chỉ sự phức tạp một cách có nghệ thuật, trật tự).
Từ trái nghĩa
- Đơn giản: Dễ hiểu, dễ làm, ít chi tiết hoặc ít thành phần.
- Minh bạch: Rõ ràng, dễ nhận thấy và hiểu được (thường dùng cho thông tin, quy trình).
- Thẳng thắn: Ngay thẳng, không quanh co, úp mở (thường dùng cho tính cách, lời nói).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Đơn giản hóa cái phức tạp": biến những điều rắc rối, khó hiểu thành dễ tiếp cận và giải quyết.
- Nhiệm vụ của nhà khoa học là đơn giản hóa cái phức tạp để mọi người có thể hiểu được.
"Nằm ngoài sự phức tạp": không bị lôi vào hoặc không thuộc về những rắc rối đang tồn tại.
- Trong cuộc tranh cãi đó, anh ấy cố gắng giữ mình nằm ngoài sự phức tạp.
- tt (H. tạp: nhiều thứ khác nhau) Không đơn giản; Rắc rối: Đó là một công việc cực kì to lớn, phức tạp, khó khăn (HCM); Đất nước trong một bối cảnh cực kì phức tạp (TrBĐằng).