phức tạp

  1. compliqué; complexe
    • Vấn đề phức tạp
      question complexe
    • Cỗ máy phức tạp
      une machine compliquée

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "phức tạp"

phức tạp
Công việc này rất phức tạp và đòi hỏi nhiều suy nghĩ.