phaeton
/'fetin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ngựa bốn bánh: Một loại xe ngựa nhẹ, bốn bánh, thường có hai chỗ ngồi và một mái che có thể gập lại, được sử dụng phổ biến vào thế kỷ 18 và 19.
- Ô tô mui trần: (Nghĩa mở rộng, hiện đại) Một kiểu dáng ô tô hạng sang, mui trần, hai cửa, thường có thiết kế thanh lịch và cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The aristocrat rode through the park in his elegant phaeton. (Vị quý tộc đi dạo trong công viên trên chiếc xe ngựa phaeton thanh lịch của mình.)
- This classic car is a modern interpretation of a phaeton. (Chiếc xe cổ điển này là một phiên bản hiện đại của mẫu phaeton.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dress phaeton": Một loại phaeton được trang trí công phu, dùng cho các dịp trang trọng.
- The wedding procession featured a beautifully decorated dress phaeton. (Đám rước cưới có sự xuất hiện của một chiếc dress phaeton được trang trí tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriage (n): Xe ngựa (từ chung chung hơn).
- Landau (n): Một loại xe ngựa bốn bánh khác có mui che gập được.
- Convertible (n): Ô tô mui trần (từ hiện đại, tương đương với nghĩa mở rộng của "phaeton").
Từ đồng nghĩa
- Open carriage: Xe ngựa mui trần.
- Sporting carriage: Xe ngựa thể thao (nhấn mạnh tính chất nhẹ, nhanh).
danh từ
- xe ngựa bốn bánh ((thường) hai ngựa)