tourer
/'tuərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe ô tô du lịch: Một loại xe hơi, thường là loại mui trần hoặc mui gập, được thiết kế chủ yếu cho việc đi lại, tham quan thoải mái và thưởng ngoạn phong cảnh.
- Máy bay du lịch: Một loại máy bay nhỏ được thiết kế cho các chuyến bay cá nhân hoặc tham quan.
- Người đi du lịch, khách du lịch: (Cách dùng ít phổ biến hơn, gần nghĩa với "tourist") Người đi tham quan, du lịch.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ phương tiện):
- They drove along the coast in a vintage tourer. (Họ lái xe dọc bờ biển trên một chiếc xe du lịch cổ điển.)
- The company manufactures light tourers for private pilots. (Công ty sản xuất các máy bay du lịch hạng nhẹ cho phi công tư nhân.)
Danh từ (chỉ người):
- The city was full of tourers from all over the world. (Thành phố đầy ắp những khách du lịch từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Convertible tourer": Xe du lịch mui trần, có thể mở mái.
- He dreamed of owning a classic convertible tourer. (Anh ấy mơ ước sở hữu một chiếc xe du lịch mui trần cổ điển.)
"Grand tourer": Một loại xe thể thao cao cấp, sang trọng, được thiết kế cho những chuyến đi đường dài tốc độ cao và thoải mái (thường viết tắt là GT).
- The brand is famous for its powerful grand tourers. (Hãng xe nổi tiếng với những chiếc grand tourer mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
Tour (động từ/danh từ): Đi tham quan, chuyến du lịch.
- We plan to tour the countryside next month. (Chúng tôi dự định đi tham quan vùng nông thôn vào tháng tới.)
Tourist (danh từ): Khách du lịch, người đi tham quan.
- The museum offers guides in several languages for tourists. (Bảo tàng cung cấp hướng dẫn viên bằng nhiều thứ tiếng cho khách du lịch.)
Touring (danh từ/tính từ): (Thuộc về) việc đi du lịch, tham quan bằng xe.
- They bought a touring bike for their cross-country trip. (Họ mua một chiếc xe máy touring cho chuyến đi xuyên quốc gia của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Cho phương tiện: Roadster (xe thể thao mui trần hai chỗ), convertible (xe mui trần), touring car (xe du lịch).
- Cho người: Tourist, traveler, sightseer (người tham quan).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tourer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tourer")
danh từ
- xe ô tô du lịch; máy bay du lịch
- (như) tourist