phalène

Học thuật
Thân thiện
phalène

La phalène se pose sur une feuille verte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Bướm sâu đo: Một loại bướm đêm thuộc họ Geometridae, thường cánh mỏng bay vào ban đêm. Ấu trùng của chúng di chuyển theo cách uốn mình như đang đo đất, nên tên gọi "sâu đo".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La phalène est attirée par la lumière. (Con bướm sâu đo bị thu hút bởi ánh sáng.)
    • On peut observer des phalènes dans le jardin le soir. (Người ta có thể quan sát thấy những con bướm sâu đo trong vườn vào buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Phalène blanche": Bướm sâu đo trắng, một loài phổ biến.
    • La phalène blanche peut causer des dégâts aux arbres fruitiers. (Bướm sâu đo trắng có thể gây thiệt hại cho cây ăn quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Géomètre (n.m): Tên gọi khác trong phân loại học cho họ bướm sâu đo (họ Geometridae).
  • Papillon de nuit (n.m): Bướm đêm (nghĩa rộng, bao gồm nhiều loài khác nhau).
Từ đồng nghĩa
  • Papillon nocturne: Bướm đêm (từ đồng nghĩa chung, không chỉ riêng loài sâu đo).
phalène

La phalène se pose sur une feuille verte.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) bướm sâu đo

Từ gần giống